寇雠 khấu thù Hán Việt: khấu thù Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 雠 (thù)Hán Việtkhấu thùCấu tạo寇 + 雠 · khấu + thù nghĩa thành phần: khấu + thù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 仇敵、敵人。《孟子.離婁下》:「君之視臣如土芥,則臣視君如寇讎。」也作「寇仇」。