寒聲
hàn thanh
Hán Việt: hàn thanh · Pinyin: hán shēng
Tổng quan
lạnh giọng
Nghĩa
Việt
- Cihui lạnh giọng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寒冬的声响,如风声﹑雨声﹑鸟鸣声等; 凄凉的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寒冬的声响,如风声﹑雨声﹑鸟鸣声等。 2.凄凉的声音。
Hán Việt: hàn thanh · Pinyin: hán shēng
lạnh giọng