寒曉

hán xiǎo hàn hiểu

Hán Việt: hàn hiểu · Pinyin: hán xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (hiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清冷的早晨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清冷的早晨。