寒缸 hán gāng · hàn hang Hán Việt: hàn hang · Pinyin: hán gāng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 缸 (hang)Pinyinhán gāngHán Việthàn hangCấu tạo寒 + 缸 · hàn + hang nghĩa thành phần: hàn + hang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寒鈍"。