寒聲 hán shēng · hàn thanh Hán Việt: hàn thanh · Pinyin: hán shēng Tổng quan lạnh giọng Cấu tạo: 寒 (hàn) + 聲 (thanh)Pinyinhán shēngHán Việthàn thanhCấu tạo寒 + 聲 · hàn + thanh nghĩa thành phần: hàn + thanh Nghĩa ViệtCihui lạnh giọng