寒鉴 hàn giám Hán Việt: hàn giám Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 鉴 (giám)Hán Việthàn giámCấu tạo寒 + 鉴 · hàn + giám nghĩa thành phần: hàn + giám