寒颼颼

hán sōu sōu hàn sưu sưu

Hán Việt: hàn sưu sưu · Pinyin: hán sōu sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (sưu) + (sưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容不安定,害怕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容不安定,害怕。