寒飢 hán jī · hàn cơ Hán Việt: hàn cơ · Pinyin: hán jī Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 飢 (cơ)Pinyinhán jīHán Việthàn cơCấu tạo寒 + 飢 · hàn + cơ nghĩa thành phần: hàn + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"寒饥"; 寒冷和饥饿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寒饥"。 2.寒冷和饥饿。