寓目
ngụ mục
Hán Việt: ngụ mục · Pinyin: yù mù
Tổng quan
(văn học) nhìn qua | quan sát
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) nhìn qua | quan sát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 注目、過目。《左傳.僖公二十八年》:「請與君之士戲,君馮軾而觀之,得臣與寓目焉。」《文選.左思.吳都賦》:「於是弭節頓轡,齊鑣駐蹕,徘徊倘佯,寓目幽蔚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹过目;观看。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹过目;观看。
Eng
- CC-CEDICT (literary) to look over|to view
- Cihui 寓目 yùmù v. <wr.> 1. look over; browse 2. stare
ja
- JMdict fastening one's eyes upon