寖剧 jìn jù·tẩm kịch Hán Việt: tẩm kịch · Pinyin: jìn jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓疾病逐渐严重。 Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 劇 (kịch)Pinyinjìn jùHán Việttẩm kịchCấu tạo寖 + 劇 · tẩm + kịch nghĩa thành phần: tẩm + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓疾病逐渐严重。 Từ liên quan Gần nghĩa剧务 · 剧变 · 剧团 · 剧场 · 剧坛 · 剧增 · 剧情 · 剧本