寖寖 jìn jìn · tẩm tẩm Hán Việt: tẩm tẩm · Pinyin: jìn jìn Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 寖 (tẩm)Pinyinjìn jìnHán Việttẩm tẩmCấu tạo寖 + 寖 · tẩm + tẩm nghĩa thành phần: tẩm + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渐渐。Tân Hoa Tự Điển 1.渐渐。