寖廢 jìn fèi · tẩm phế Hán Việt: tẩm phế · Pinyin: jìn fèi Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 廢 (phế)Pinyinjìn fèiHán Việttẩm phếCấu tạo寖 + 廢 · tẩm + phế nghĩa thành phần: tẩm + phế