寢奪

qǐn duó tẩm đoạt

Hán Việt: tẩm đoạt · Pinyin: qǐn duó

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罢免;免除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罢免;免除。