寢寢

qǐn qǐn tẩm tẩm

Hán Việt: tẩm tẩm · Pinyin: qǐn qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渐渐,逐渐。寝,通"寖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渐渐,逐渐。寝,通"寖"。