寢牀

qǐn chuáng tẩm sàng

Hán Việt: tẩm sàng · Pinyin: qǐn chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躺卧在床上; 睡觉用的床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.躺卧在床上。 2.睡觉用的床。

ja

  • JMdict bed|berth|crib|cot|bedroom