寢車
tẩm xa
Hán Việt: tẩm xa · Pinyin: qǐn chē
Tổng quan
toa nằm
Nghĩa
Việt
- Cihui toa nằm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 火车的卧铺车厢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.火车的卧铺车厢。
Eng
- Cihui 寢車 ǐnchē n. sleeping car/carriage; sleeper M:³liàng