寝车

qǐn chētẩm xa

Hán Việt: tẩm xa · Pinyin: qǐn chē

Tổng quan

toa nằm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.火车的卧铺车厢。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

設有臥鋪的火車車廂。也稱為「臥車」。

Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toa giường nằm
  • VietPhrases toa nằm
  • Biên soạn sleeping car/carriage; sleeper M:³liàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.火车的卧铺车厢。

Eng

  • Cihui 寢車 ǐnchē n. sleeping car/carriage; sleeper M:³liàng

Đức

  • Handedict Schlafwagen

Từ liên quan

Gần nghĩa

寝具 · 寝室 · 寝宫 · 寝食 · 寢堂 · 寢宮 · 寢車 · 寢食