寢飯 qǐn fàn · tẩm phạn Hán Việt: tẩm phạn · Pinyin: qǐn fàn Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 飯 (phạn)Pinyinqǐn fànHán Việttẩm phạnCấu tạo寢 + 飯 · tẩm + phạn nghĩa thành phần: tẩm + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睡觉和吃饭。Tân Hoa Tự Điển 1.睡觉和吃饭。