察傳 chá chuán · sát truyện Hán Việt: sát truyện · Pinyin: chá chuán Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 傳 (truyện)Pinyinchá chuánHán Việtsát truyệnCấu tạo察 + 傳 · sát + truyện nghĩa thành phần: sát + truyện