察風 chá fēng · sát phong Hán Việt: sát phong · Pinyin: chá fēng Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 風 (phong)Pinyinchá fēngHán Việtsát phongCấu tạo察 + 風 · sát + phong nghĩa thành phần: sát + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观察情况。Tân Hoa Tự Điển 1.观察情况。