寡儔

guǎ chóu quả trù

Hán Việt: quả trù · Pinyin: guǎ chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺少同伴; 犹无匹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺少同伴。 2.犹无匹。