寡黨

guǎ dǎng quả đảng

Hán Việt: quả đảng · Pinyin: guǎ dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺少同道的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺少同道的人。