寡头政治的

quả đầu chánh trì đích

Hán Việt: quả đầu chánh trì đích

Tổng quan

(thuộc) chính trị đầu xỏ (thuộc) chính trị đầu xỏ

Cấu tạo: 寡 (quả) + 頭 (đầu) + 政 (chánh) + 治 (trì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu sỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oligarchic

Từ liên quan

Gần nghĩa

寡头垄断 · 寡头政治 · 寡头卖主垄断