寡头垄断
quả đầu lũng đoạn
Hán Việt: quả đầu lũng đoạn · Pinyin: guǎ tóu lǒng duàn
Tổng quan
độc quyền nhóm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 độc quyền nhóm
- Tần suất từ độc quyền nhóm
- Biên soạn 寡頭壟斷 uǎtóu lǒngduàn n. oligopoly
Eng
- Cihui oligopoly
- Tần suất từ 寡頭壟斷 uǎtóu lǒngduàn n. oligopoly
Đức
- Handedict Oligopol (S, Wirtsch)