寡漢 guǎ hàn · quả hán Hán Việt: quả hán · Pinyin: guǎ hàn Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 漢 (hán)Pinyinguǎ hànHán Việtquả hánCấu tạo寡 + 漢 · quả + hán nghĩa thành phần: quả + hán