寡愛 guǎ ài · quả ái Hán Việt: quả ái · Pinyin: guǎ ài Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 愛 (ái)Pinyinguǎ àiHán Việtquả áiCấu tạo寡 + 愛 · quả + ái nghĩa thành phần: quả + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱好少; 缺少深挚的爱悦之情。Tân Hoa Tự Điển 1.爱好少。 2.缺少深挚的爱悦之情。