寡與 guǎ yǔ · quả dữ Hán Việt: quả dữ · Pinyin: guǎ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 與 (dữ)Pinyinguǎ yǔHán Việtquả dữCấu tạo寡 + 與 · quả + dữ nghĩa thành phần: quả + dữ