寡營 guǎ yíng · quả doanh Hán Việt: quả doanh · Pinyin: guǎ yíng Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 營 (doanh)Pinyinguǎ yíngHán Việtquả doanhCấu tạo寡 + 營 · quả + doanh nghĩa thành phần: quả + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欲望少,不为个人营谋打算。Tân Hoa Tự Điển 1.欲望少,不为个人营谋打算。