寡蛋 guǎ dàn · quả đản Hán Việt: quả đản · Pinyin: guǎ dàn Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 蛋 (đản)Pinyinguǎ dànHán Việtquả đảnCấu tạo寡 + 蛋 · quả + đản nghĩa thành phần: quả + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"寡弹"; 指未受精而不能孵化的禽蛋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寡弹"。 2.指未受精而不能孵化的禽蛋。