寢奪 qǐn duó · tẩm đoạt Hán Việt: tẩm đoạt · Pinyin: qǐn duó Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 奪 (đoạt)Pinyinqǐn duóHán Việttẩm đoạtCấu tạo寢 + 奪 · tẩm + đoạt nghĩa thành phần: tẩm + đoạt