寤言

wù yán ngụ ngôn

Hán Việt: ngụ ngôn · Pinyin: wù yán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụ) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醒后说话; 晤言,相会而对语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.醒后说话。 2.晤言,相会而对语。