寥漢

liáo hàn liêu hán

Hán Việt: liêu hán · Pinyin: liáo hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽阔的天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽阔的天空。