实2. Tổng quan ới, đến. Dùng như chữ Chí 至 — Một âm khác là Thật. Cấu tạo: 实 (thật) + 2 + .Cấu tạo实 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ới, đến. Dùng như chữ Chí 至 — Một âm khác là Thật.