寨糧 zhài liáng · trại lương Hán Việt: trại lương · Pinyin: zhài liáng Tổng quan Cấu tạo: 寨 (trại) + 糧 (lương)Pinyinzhài liángHán Việttrại lươngCấu tạo寨 + 糧 · trại + lương nghĩa thành phần: trại + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明初征收军队给养的名目之一。Tân Hoa Tự Điển 1.明初征收军队给养的名目之一。