寫目 xiě mù · tả mục Hán Việt: tả mục · Pinyin: xiě mù Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 目 (mục)Pinyinxiě mùHán Việttả mụcCấu tạo寫 + 目 · tả + mục nghĩa thành phần: tả + mục