宠树 sủng thụ Hán Việt: sủng thụ Tổng quan Cấu tạo: 宠 (sủng) + 树 (thụ)Hán Việtsủng thụCấu tạo宠 + 树 · sủng + thụ nghĩa thành phần: sủng + thụ