宠鹤 sủng hạc Hán Việt: sủng hạc Tổng quan Cấu tạo: 宠 (sủng) + 鹤 (hạc)Hán Việtsủng hạcCấu tạo宠 + 鹤 · sủng + hạc nghĩa thành phần: sủng + hạc