寶牀 bảo sàng Hán Việt: bảo sàng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 牀 (sàng)Hán Việtbảo sàngCấu tạo寶 + 牀 · bảo + sàng nghĩa thành phần: bảo + sàng