寶隆 bǎo lóng · bảo long Hán Việt: bảo long · Pinyin: bǎo lóng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 隆 (long)Pinyinbǎo lóngHán Việtbảo longCấu tạo寶 + 隆 · bảo + long nghĩa thành phần: bảo + long