宝龟 bảo quy Hán Việt: bảo quy Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 龟 (quy)Hán Việtbảo quyCấu tạo宝 + 龟 · bảo + quy nghĩa thành phần: bảo + quy