寸寸 cùn cùn · thốn thốn Hán Việt: thốn thốn · Pinyin: cùn cùn Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 寸 (thốn)Pinyincùn cùnHán Việtthốn thốnCấu tạo寸 + 寸 · thốn + thốn nghĩa thành phần: thốn + thốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一寸一寸地; 每段,每截; 犹言渐渐。Tân Hoa Tự Điển 1.一寸一寸地。 2.每段,每截。 3.犹言渐渐。