对付飞机的

đối phó phi ki đích

Hán Việt: đối phó phi ki đích

Tổng quan

phòng không, chống máy bay, súng bắn máy bay, súng phòng không, súng cao xạ

Cấu tạo: 對 (đối) + 付 (phó) + 飛 (phi) + 機 (ki) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng không

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi antiaircraft

Từ liên quan

Gần nghĩa

对付不了 · 对付过去 · 对付事儿