對屬 duì shǔ · đối chúc Hán Việt: đối chúc · Pinyin: duì shǔ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 屬 (chúc)Pinyinduì shǔHán Việtđối chúcCấu tạo對 + 屬 · đối + chúc nghĩa thành phần: đối + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹撰句。指诗文中两句缀成对偶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹撰句。指诗文中两句缀成对偶。