尋聲
tầm thanh
Hán Việt: tầm thanh · Pinyin: xún shēng
Tổng quan
tìm theo tiếng
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm theo tiếng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 随声;紧接别人的声音; 循着声音;寻找发声之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.随声;紧接别人的声音。 2.循着声音;寻找发声之处。
Eng
- Cihui 尋聲 únshēng v.o. follow the sound (to find sb./sth.)