寻声

xún shēngtầm thanh

Hán Việt: tầm thanh · Pinyin: xún shēng

Tổng quan

tìm theo tiếng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.随声; 紧接别人的声音。 2.循着声音; 寻找发声之处。

Cấu tạo: 尋 (tầm) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo tiếng
  • VietPhrases tìm theo tiếng
  • Tần suất từ tìm theo tiếng
  • Biên soạn follow the sound (to find sb./sth.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.随声; 紧接别人的声音。 2.循着声音; 寻找发声之处。

Eng

  • Cihui 尋聲 únshēng v.o. follow the sound (to find sb./sth.)
  • Tần suất từ v.o. follow the sound (to find sb./sth.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡 · 声名 · 声呐