尋嘗 xún cháng · tầm thường Hán Việt: tầm thường · Pinyin: xún cháng Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 嘗 (thường)Pinyinxún chángHán Việttầm thườngCấu tạo尋 + 嘗 · tầm + thường nghĩa thành phần: tầm + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平时; 平常。Tân Hoa Tự Điển 1.平时。 2.平常。