尋緝 tầm tập Hán Việt: tầm tập Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 緝 (tập)Hán Việttầm tậpCấu tạo尋 + 緝 · tầm + tập nghĩa thành phần: tầm + tập Nghĩa EngCihui 尋緝 xúnjī v. search for a criminal at large