导体截面积

dǎo tǐ jié miàn jīđạo thể tiệt diện tích

Hán Việt: đạo thể tiệt diện tích · Pinyin: dǎo tǐ jié miàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: 導 (đạo) + 體 (thể) + 截 (tiệt) + 面 (diện) + 積 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiết diện dẫn

Đức

  • Handedict Leiterquerschnitt (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

面积图图案 · 面积比例规 · 面积函数 · 面积相等