面積圖圖案 diện tích đồ đồ án Hán Việt: diện tích đồ đồ án Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 積 (tích) + 圖 (đồ) + 圖 (đồ) + 案 (án)Hán Việtdiện tích đồ đồ ánCấu tạo面 + 積 + 圖 + 圖 + 案 · diện + tích + đồ + đồ + án nghĩa thành phần: diện + tích + đồ + đồ + án