面积图图案

diện tích đồ đồ án

Hán Việt: diện tích đồ đồ án

Tổng quan

Cấu tạo: 面 (diện) + 積 (tích) + 圖 (đồ) + 圖 (đồ) + 案 (án)

Từ liên quan

Gần nghĩa

图案结构 · 面积比例规 · 图案印刷 · 图案原稿 · 图案设计 · 图案识别 · 图案颜色 · 面积函数