導擇 dǎo zé · đạo trạch Hán Việt: đạo trạch · Pinyin: dǎo zé Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 擇 (trạch)Pinyindǎo zéHán Việtđạo trạchCấu tạo導 + 擇 · đạo + trạch nghĩa thành phần: đạo + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精选稻米。Tân Hoa Tự Điển 1.精选稻米。