導言

dǎo yán đạo ngôn

Hán Việt: đạo ngôn · Pinyin: dǎo yán

Tổng quan

lời giới thiệu | lời mở đầu

Cấu tạo: (đạo) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời giới thiệu | lời mở đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.書籍或論文的開頭部分,敘述全書的主旨或主要內容。也作「緒論」、「緒言」。 2.一條新聞中起頭的部分,這一部分用字不多,但能敘述全部新聞內容的要點。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传达疏导之言; 书籍或论文开头的引言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传达疏导之言。 2.书籍或论文开头的引言。

Eng

  • CC-CEDICT introduction|preamble
  • Cihui introduction; preamble