導輪

dǎo lún đạo luân

Hán Việt: đạo luân · Pinyin: dǎo lún

Tổng quan

ròng rọc dẫn hướng | lời mở đầu | lời nói đầu

Cấu tạo: (đạo) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ròng rọc dẫn hướng | lời mở đầu | lời nói đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装在机车或某些机械前部、不能自动而只有支撑作用的轮子。

Eng

  • CC-CEDICT guide pulley|foreword|preface
  • Cihui guide pulley; foreword; preface